Bài 19: Các cấu trúc biểu thị hoàn cảnh và tiêu chuẩn
Hoàn cảnh và tiêu chuẩn
Mẫu ngữ pháp
V-는 가운데 / A-(으)ㄴ 가운데 / N인 가운데
Trong bối cảnh..., giữa hoàn cảnh...
Nội dung chính
Diễn tả một sự việc xảy ra trong bối cảnh hoặc tình huống mà một trạng thái, sự việc khác đang diễn ra hoặc đang được duy trì. Vế trước đóng vai trò là bối cảnh, không gian, tình huống, còn vế sau là sự việc chính mà người nói muốn nhấn mạnh. Thường gặp trong tin tức, phóng sự, bài phát biểu, bài viết báo chí, văn viết và đề TOPIK II. Không dùng để diễn tả hai hành động đơn thuần xảy ra đồng thời.
Tìm hiểu thêm
- 1
Cấu trúc 가운데에도 / 가운데서도
Dùng khi muốn nhấn mạnh ý mặc dù đang trong hoàn cảnh như vậy nhưng... Mang sắc thái tương phản. (갑작스럽게 비가 내리는 가운데에도 공연은 계속되었다 - Buổi biểu diễn vẫn tiếp tục mặc dù trời bất ngờ đổ mưa).
Phân biệt với ngữ pháp khác
So với: chuong-19-hoan-canh-tieu-chuan / neun-jung-e
Điểm khác
-는 가운데: Trong bối cảnh, giữa hoàn cảnh. Nhấn mạnh hoàn cảnh bao quanh. V, A, N. Sắc thái trang trọng, báo chí, TOPIK. -는 중에: Trong lúc đang làm. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Chủ yếu V. Hội thoại hằng ngày.
So sánh: 시민들이 응원하는 가운데 경기가 시작되었다. (Sự cổ vũ là bối cảnh). / 밥을 먹는 중에 전화가 왔다. (Trong lúc đang ăn).
Tìm hiểu thêm
- 1
Cấu trúc 가운데에도 / 가운데서도
Dùng khi muốn nhấn mạnh ý mặc dù đang trong hoàn cảnh như vậy nhưng... Mang sắc thái tương phản. (갑작스럽게 비가 내리는 가운데에도 공연은 계속되었다 - Buổi biểu diễn vẫn tiếp tục mặc dù trời bất ngờ đổ mưa).
Phân biệt với ngữ pháp khác
So với: chuong-19-hoan-canh-tieu-chuan / neun-jung-e
Điểm khác
-는 가운데: Trong bối cảnh, giữa hoàn cảnh. Nhấn mạnh hoàn cảnh bao quanh. V, A, N. Sắc thái trang trọng, báo chí, TOPIK. -는 중에: Trong lúc đang làm. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Chủ yếu V. Hội thoại hằng ngày.
So sánh: 시민들이 응원하는 가운데 경기가 시작되었다. (Sự cổ vũ là bối cảnh). / 밥을 먹는 중에 전화가 왔다. (Trong lúc đang ăn).
Bài tập dịch
Câu 1
많은 시민들이 참여한 가운데 환경 보호 행사가 열렸습니다.
Câu 2
경찰이 질서를 유지하는 가운데 행진이 시작되었습니다.
Câu 3
회의가 계속되는 가운데 새로운 의견이 나왔습니다.
Câu 4
세계 각국의 대표들이 모인 가운데 협약이 체결되었습니다.
Câu 5
학생들이 긴장한 가운데 시험이 시작되었습니다.
Câu 6
모두가 숨을 죽인 가운데 사회자가 결과를 발표했습니다.
Câu 7
갑작스럽게 비가 내리는 가운데에도 축제는 계속되었습니다.
Câu 8
경제 상황이 어려운 가운데 새로운 일자리가 늘어나고 있습니다.
Câu 9
관객들의 큰 박수를 받는 가운데 배우들이 무대에 올랐습니다.
Câu 10
치열한 경쟁이 이어지는 가운데 우리 회사가 좋은 성과를 거두었습니다.
Đăng nhập để lưu tiến độ ngữ pháp và nhận nhắc ôn.
Bài tập
Bài tập dịch
Câu 1
많은 시민들이 참여한 가운데 환경 보호 행사가 열렸습니다.
Câu 2
경찰이 질서를 유지하는 가운데 행진이 시작되었습니다.
Câu 3
회의가 계속되는 가운데 새로운 의견이 나왔습니다.
Câu 4
세계 각국의 대표들이 모인 가운데 협약이 체결되었습니다.
Câu 5
학생들이 긴장한 가운데 시험이 시작되었습니다.
Câu 6
모두가 숨을 죽인 가운데 사회자가 결과를 발표했습니다.
Câu 7
갑작스럽게 비가 내리는 가운데에도 축제는 계속되었습니다.
Câu 8
경제 상황이 어려운 가운데 새로운 일자리가 늘어나고 있습니다.
Câu 9
관객들의 큰 박수를 받는 가운데 배우들이 무대에 올랐습니다.
Câu 10
치열한 경쟁이 이어지는 가운데 우리 회사가 좋은 성과를 거두었습니다.