Bài 18: Các cấu trúc biểu thị kết quả và hồi tưởng
Kết quả và hồi tưởng
Mẫu ngữ pháp
V-(으)ㄴ 끝에 / N 끝에
Sau khi..., Cuối cùng sau..., Sau bao..., Trải qua... cuối cùng...
Nội dung chính
Dùng để diễn tả một kết quả đạt được sau một quá trình lâu dài, nhiều cố gắng hoặc nhiều khó khăn. Nhấn mạnh rằng người nói đã phải kiên trì, nỗ lực hoặc trải qua nhiều thử thách mới có được kết quả ở vế sau. Nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả. Thường đi với kết quả tích cực, nhưng cũng có thể dùng với kết quả tiêu cực nếu đó là kết quả sau một quá trình dài. Xuất hiện nhiều trong báo chí, bài đọc TOPIK II và văn viết.
Tìm hiểu thêm
- 1
Thường đi với các từ chỉ thời gian hoặc sự nỗ lực
Ví dụ: 오랜 노력 끝에 (Sau thời gian dài nỗ lực), 10년간의 연구 끝에 (Sau 10 năm nghiên cứu), 수많은 실패 끝에 (Sau vô số lần thất bại), 긴 협상 끝에 (Sau cuộc đàm phán dài), 밤샘 작업 끝에 (Sau khi thức đêm làm việc).
- 2
Thường đi với kết quả đạt được
Các động từ phía sau thường là: 성공하다 (thành công), 완성하다 (hoàn thành), 합격하다 (đỗ), 개발하다 (phát triển), 발견하다 (phát hiện), 우승하다 (vô địch), 계약하다 (ký hợp đồng), 도착하다 (đến nơi).
- 3
Không dùng cho kết quả xảy ra ngay lập tức
Không có quá trình dài hay khó khăn thì không dùng. (Sai: 집에 간 끝에 잤다).
Phân biệt với ngữ pháp khác
So với: chuong-18-ket-qua-hoi-tuong / eun-gyeol-gwa
Điểm khác
-(으)ㄴ 끝에: Sau quá trình dài, nhiều cố gắng mới có kết quả. Nhấn mạnh sự nỗ lực, khó khăn. Nhấn mạnh quá trình. -(으)ㄴ 결과: Kết quả của một hành động hoặc nguyên nhân. Chỉ nói về quan hệ nguyên nhân - kết quả. Trung tính, khách quan hơn.
So sánh: 여러 번 도전한 끝에 합격했다. (Sau nhiều lần thử thách mới đỗ). / 조사한 결과 문제가 발견되었다. (Kết quả điều tra cho thấy có vấn đề).
So với: chuong-18-ket-qua-hoi-tuong / a-eo-nae-da
Điểm khác
-(으)ㄴ 끝에: Nhấn mạnh kết quả sau một quá trình dài. Trọng tâm: Quá trình dẫn đến kết quả. Động từ, danh từ. 'Sau nhiều cố gắng, cuối cùng...' -아/어 내다: Nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc vượt qua bằng nỗ lực. Trọng tâm: Thành quả đạt được. Động từ. 'Làm được', 'vượt qua được'.
Mẹo nhớ: -아/어 내다 -> Nhấn mạnh đã làm được (결국 문제를 풀어 냈다). -(으)ㄴ 끝에 -> Nhấn mạnh đã trải qua quá trình dài (여러 번 고민한 끝에 답을 찾았다).
Tìm hiểu thêm
- 1
Thường đi với các từ chỉ thời gian hoặc sự nỗ lực
Ví dụ: 오랜 노력 끝에 (Sau thời gian dài nỗ lực), 10년간의 연구 끝에 (Sau 10 năm nghiên cứu), 수많은 실패 끝에 (Sau vô số lần thất bại), 긴 협상 끝에 (Sau cuộc đàm phán dài), 밤샘 작업 끝에 (Sau khi thức đêm làm việc).
- 2
Thường đi với kết quả đạt được
Các động từ phía sau thường là: 성공하다 (thành công), 완성하다 (hoàn thành), 합격하다 (đỗ), 개발하다 (phát triển), 발견하다 (phát hiện), 우승하다 (vô địch), 계약하다 (ký hợp đồng), 도착하다 (đến nơi).
- 3
Không dùng cho kết quả xảy ra ngay lập tức
Không có quá trình dài hay khó khăn thì không dùng. (Sai: 집에 간 끝에 잤다).
Phân biệt với ngữ pháp khác
So với: chuong-18-ket-qua-hoi-tuong / eun-gyeol-gwa
Điểm khác
-(으)ㄴ 끝에: Sau quá trình dài, nhiều cố gắng mới có kết quả. Nhấn mạnh sự nỗ lực, khó khăn. Nhấn mạnh quá trình. -(으)ㄴ 결과: Kết quả của một hành động hoặc nguyên nhân. Chỉ nói về quan hệ nguyên nhân - kết quả. Trung tính, khách quan hơn.
So sánh: 여러 번 도전한 끝에 합격했다. (Sau nhiều lần thử thách mới đỗ). / 조사한 결과 문제가 발견되었다. (Kết quả điều tra cho thấy có vấn đề).
So với: chuong-18-ket-qua-hoi-tuong / a-eo-nae-da
Điểm khác
-(으)ㄴ 끝에: Nhấn mạnh kết quả sau một quá trình dài. Trọng tâm: Quá trình dẫn đến kết quả. Động từ, danh từ. 'Sau nhiều cố gắng, cuối cùng...' -아/어 내다: Nhấn mạnh việc hoàn thành hoặc vượt qua bằng nỗ lực. Trọng tâm: Thành quả đạt được. Động từ. 'Làm được', 'vượt qua được'.
Mẹo nhớ: -아/어 내다 -> Nhấn mạnh đã làm được (결국 문제를 풀어 냈다). -(으)ㄴ 끝에 -> Nhấn mạnh đã trải qua quá trình dài (여러 번 고민한 끝에 답을 찾았다).
Bài tập dịch
Câu 1
수년간 연구한 끝에 새로운 치료법을 개발했다.
Câu 2
오랜 기다림 끝에 드디어 아이를 만났다.
Câu 3
수많은 실패 끝에 자신의 회사를 세우게 되었다.
Câu 4
몇 번이나 수정한 끝에 보고서를 완성했다.
Câu 5
긴 협상 끝에 두 회사는 합의에 이르렀다.
Câu 6
열심히 연습한 끝에 전국 대회에서 우승했다.
Câu 7
경찰은 한 시간 넘게 추격한 끝에 범인을 붙잡았다.
Câu 8
오랜 고민 끝에 회사를 그만두기로 결정했다.
Câu 9
몇 달 동안 치료를 받은 끝에 건강을 회복했다.
Câu 10
10년간의 노력 끝에 꿈을 이루었다.
Đăng nhập để lưu tiến độ ngữ pháp và nhận nhắc ôn.
Bài tập
Bài tập dịch
Câu 1
수년간 연구한 끝에 새로운 치료법을 개발했다.
Câu 2
오랜 기다림 끝에 드디어 아이를 만났다.
Câu 3
수많은 실패 끝에 자신의 회사를 세우게 되었다.
Câu 4
몇 번이나 수정한 끝에 보고서를 완성했다.
Câu 5
긴 협상 끝에 두 회사는 합의에 이르렀다.
Câu 6
열심히 연습한 끝에 전국 대회에서 우승했다.
Câu 7
경찰은 한 시간 넘게 추격한 끝에 범인을 붙잡았다.
Câu 8
오랜 고민 끝에 회사를 그만두기로 결정했다.
Câu 9
몇 달 동안 치료를 받은 끝에 건강을 회복했다.
Câu 10
10년간의 노력 끝에 꿈을 이루었다.