Bài 15: Các cấu trúc biểu thị sự suy đoán và khả năng
Suy đoán và khả năng
Mẫu ngữ pháp
V-는 듯이 / A-(으)ㄴ 듯이 / N인 듯이
Như thể..., cứ như là..., trông như..., dường như...
Nội dung chính
Diễn tả người nói quan sát hành động hoặc trạng thái ở vế sau và suy đoán rằng nó giống hệt với điều được nói ở vế trước. Thường dùng để miêu tả một cách sinh động, nhiều trường hợp vế trước được nói hơi cường điệu nhằm nhấn mạnh mức độ của vế sau. Trong văn nói và văn viết, 듯이 thường được rút gọn thành 듯 mà ý nghĩa không thay đổi. Không dùng để khẳng định sự thật, mà chỉ là cảm nhận hoặc suy đoán của người nói.
Tìm hiểu thêm
- 1
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ
Nhiều trường hợp, vế trước không phải sự thật mà chỉ là cách nói phóng đại. (어깨가 빠질 듯이 아프다 - đau như muốn rớt vai ra, 숨이 막힐 듯이 덥다 - nóng ngột ngạt như nghẹt thở, 하늘을 찌를 듯이 높다 - cao như chọc trời).
- 2
Một số cách nói quen thuộc
날개가 돋친 듯이 팔리다 (Bán chạy như tôm tươi), 별이 쏟아질 듯이 많다 (Nhiều như sao trên trời), 잡아먹을 듯이 노려보다 (Nhìn chằm chằm như muốn ăn tươi nuốt sống), 죽은 듯이 자다 (Ngủ say như chết).
Phân biệt với ngữ pháp khác
So với: chuong-10-tu-sao / deut-i
Điểm khác
-는 듯이: Như thể..., dường như... (suy đoán từ quan sát). Quan sát rồi suy đoán. Chủ quan, mang tính cảm nhận. -듯이: Như..., giống như..., giống hệt. So sánh hoặc diễn tả hai sự việc tương đồng. Khách quan hơn, thiên về so sánh.
So sánh: - 실내는 아무도 없는 듯이 조용했다. (Trong phòng yên tĩnh như thể không có ai -> Quan sát rồi suy đoán). - 식물이 햇빛을 필요로 하듯이 아이들도 사랑이 필요하다. (Cũng như thực vật cần ánh nắng, trẻ em cũng cần tình yêu -> Diễn tả hai sự việc giống nhau).
Tìm hiểu thêm
- 1
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ
Nhiều trường hợp, vế trước không phải sự thật mà chỉ là cách nói phóng đại. (어깨가 빠질 듯이 아프다 - đau như muốn rớt vai ra, 숨이 막힐 듯이 덥다 - nóng ngột ngạt như nghẹt thở, 하늘을 찌를 듯이 높다 - cao như chọc trời).
- 2
Một số cách nói quen thuộc
날개가 돋친 듯이 팔리다 (Bán chạy như tôm tươi), 별이 쏟아질 듯이 많다 (Nhiều như sao trên trời), 잡아먹을 듯이 노려보다 (Nhìn chằm chằm như muốn ăn tươi nuốt sống), 죽은 듯이 자다 (Ngủ say như chết).
Phân biệt với ngữ pháp khác
So với: chuong-10-tu-sao / deut-i
Điểm khác
-는 듯이: Như thể..., dường như... (suy đoán từ quan sát). Quan sát rồi suy đoán. Chủ quan, mang tính cảm nhận. -듯이: Như..., giống như..., giống hệt. So sánh hoặc diễn tả hai sự việc tương đồng. Khách quan hơn, thiên về so sánh.
So sánh: - 실내는 아무도 없는 듯이 조용했다. (Trong phòng yên tĩnh như thể không có ai -> Quan sát rồi suy đoán). - 식물이 햇빛을 필요로 하듯이 아이들도 사랑이 필요하다. (Cũng như thực vật cần ánh nắng, trẻ em cũng cần tình yêu -> Diễn tả hai sự việc giống nhau).
Bài tập dịch
Câu 1
아이가 모든 것이 신기한 듯이 여기저기를 둘러봤어요.
Câu 2
친구는 무슨 잘못을 한 듯이 고개를 숙이고 있었어요.
Câu 3
비가 금방이라도 쏟아질 듯이 하늘이 어두웠어요.
Câu 4
회의실은 아무도 없는 듯이 조용했어요.
Câu 5
그 선수는 날아갈 듯이 가볍게 뛰었어요.
Câu 6
별이 쏟아질 듯이 밤하늘이 아름다웠어요.
Câu 7
아버지는 저를 잡아먹을 듯이 바라보셨어요.
Câu 8
시험이 끝난 학생들은 죽은 듯이 잠을 잤어요.
Câu 9
새로 나온 제품이 날개가 돋친 듯이 팔리고 있어요.
Câu 10
그 건물은 하늘을 찌를 듯이 높았어요.
Đăng nhập để lưu tiến độ ngữ pháp và nhận nhắc ôn.
Bài tập
Bài tập dịch
Câu 1
아이가 모든 것이 신기한 듯이 여기저기를 둘러봤어요.
Câu 2
친구는 무슨 잘못을 한 듯이 고개를 숙이고 있었어요.
Câu 3
비가 금방이라도 쏟아질 듯이 하늘이 어두웠어요.
Câu 4
회의실은 아무도 없는 듯이 조용했어요.
Câu 5
그 선수는 날아갈 듯이 가볍게 뛰었어요.
Câu 6
별이 쏟아질 듯이 밤하늘이 아름다웠어요.
Câu 7
아버지는 저를 잡아먹을 듯이 바라보셨어요.
Câu 8
시험이 끝난 학생들은 죽은 듯이 잠을 잤어요.
Câu 9
새로 나온 제품이 날개가 돋친 듯이 팔리고 있어요.
Câu 10
그 건물은 하늘을 찌를 듯이 높았어요.