Ngữ pháp cao cấp
Bài 11장. 선택 표현4 mẫu

Bài 1: Các cấu trúc biểu thị sự lựa chọn ưu tiên

Sự lựa chọn

Mẫu ngữ pháp

V-느니 (차라리) V-(으)ㄴ/는 게 낫다 / V-겠다

Thà làm A còn hơn làm B; thay vì A thì chọn B.

Nội dung chính

Dùng khi người nói đưa ra hai lựa chọn đều không thật sự tốt, nhưng cho rằng lựa chọn ở vế sau vẫn tốt hơn hoặc hợp lý hơn. Vế trước: điều không muốn làm, tình huống không hài lòng. Vế sau: lựa chọn được ưu tiên hơn. Chỉ kết hợp với động từ.

Tìm hiểu thêm

  1. 1

    Thường đi với '차라리' hoặc '아예'

    차라리: thà rằng, tốt hơn là. 아예: hoàn toàn, ngay từ đầu. Thường dùng khi người nói có thái độ lựa chọn mạnh mẽ, đôi khi mang sắc thái than phiền hoặc tiếc nuối.

  2. 2

    Có thể dùng với '말겠다'

    V-느니 차라리 V-겠다 -> Thể hiện quyết tâm chọn phương án sau. Ví dụ: 그 사람에게 다시 부탁하느니 차라리 제가 직접 하겠습니다 (Thà tự mình làm còn hơn nhờ người đó lần nữa).

  3. 3

    Khác với câu so sánh thông thường

    Không chỉ đơn giản là 'A khác B', mà người nói cho rằng: A quá tệ -> chọn B dù B cũng không hoàn hảo. Ví dụ: 늦게까지 기다리느니 그냥 집에 가겠어요 (Thay vì chờ đến muộn như vậy, tôi sẽ về nhà).

Phân biệt với ngữ pháp khác

  1. So với: chuong-1-lua-chon / neun-geot-boda

    Điểm khác

    -느니: Thà làm B còn hơn làm A. Dùng khi A và B đều không tốt nhưng B tốt hơn. Sắc thái quyết định mạnh, có cảm xúc. Chỉ kết hợp động từ. -는 것보다: So sánh A và B. So sánh thông thường. Sắc thái trung tính hơn. Kết hợp động từ, tính từ.

    Ví dụ: 혼자 고민하느니 친구에게 말하는 게 낫다. (Thà nói với bạn còn hơn...) / 혼자 고민하는 것보다 친구에게 말하는 게 낫다. (Nói với bạn tốt hơn việc tự suy nghĩ...)

Tìm hiểu thêm

  1. 1

    Thường đi với '차라리' hoặc '아예'

    차라리: thà rằng, tốt hơn là. 아예: hoàn toàn, ngay từ đầu. Thường dùng khi người nói có thái độ lựa chọn mạnh mẽ, đôi khi mang sắc thái than phiền hoặc tiếc nuối.

  2. 2

    Có thể dùng với '말겠다'

    V-느니 차라리 V-겠다 -> Thể hiện quyết tâm chọn phương án sau. Ví dụ: 그 사람에게 다시 부탁하느니 차라리 제가 직접 하겠습니다 (Thà tự mình làm còn hơn nhờ người đó lần nữa).

  3. 3

    Khác với câu so sánh thông thường

    Không chỉ đơn giản là 'A khác B', mà người nói cho rằng: A quá tệ -> chọn B dù B cũng không hoàn hảo. Ví dụ: 늦게까지 기다리느니 그냥 집에 가겠어요 (Thay vì chờ đến muộn như vậy, tôi sẽ về nhà).

Phân biệt với ngữ pháp khác

  1. So với: chuong-1-lua-chon / neun-geot-boda

    Điểm khác

    -느니: Thà làm B còn hơn làm A. Dùng khi A và B đều không tốt nhưng B tốt hơn. Sắc thái quyết định mạnh, có cảm xúc. Chỉ kết hợp động từ. -는 것보다: So sánh A và B. So sánh thông thường. Sắc thái trung tính hơn. Kết hợp động từ, tính từ.

    Ví dụ: 혼자 고민하느니 친구에게 말하는 게 낫다. (Thà nói với bạn còn hơn...) / 혼자 고민하는 것보다 친구에게 말하는 게 낫다. (Nói với bạn tốt hơn việc tự suy nghĩ...)

Bài tập dịch

Câu 1

사랑하지 않는 사람과 결혼하느니 차라리 평생 혼자 살겠어요.

Câu 2

아무 계획 없이 시작하느니 조금 더 준비한 후에 시작하는 게 좋습니다.

Câu 3

계속 기다리느니 직접 확인하는 것이 더 빠를 것 같아요.

Câu 4

마음에도 없는 말을 하느니 솔직하게 이야기하는 게 낫습니다.

Câu 5

비싼 돈을 내고 불편하게 여행하느니 가까운 곳으로 가는 게 좋아요.

Câu 6

혼자 고민하느니 주변 사람들에게 조언을 구해 보세요.

Câu 7

잘못을 숨기느니 인정하고 사과하는 것이 좋습니다.

Câu 8

그 사람과 계속 일하느니 차라리 회사를 옮기고 싶어요.

Câu 9

시간을 낭비하느니 새로운 기술을 배우는 게 어떨까요?

Câu 10

준비도 안 된 상태에서 시험을 보느니 다음에 다시 보는 게 낫습니다.

Đăng nhập để lưu tiến độ ngữ pháp và nhận nhắc ôn.

Mẫu 1/4
Bài 1Bài tiếp

Bài tập

Dịch

Bài tập dịch

Câu 1

사랑하지 않는 사람과 결혼하느니 차라리 평생 혼자 살겠어요.

Câu 2

아무 계획 없이 시작하느니 조금 더 준비한 후에 시작하는 게 좋습니다.

Câu 3

계속 기다리느니 직접 확인하는 것이 더 빠를 것 같아요.

Câu 4

마음에도 없는 말을 하느니 솔직하게 이야기하는 게 낫습니다.

Câu 5

비싼 돈을 내고 불편하게 여행하느니 가까운 곳으로 가는 게 좋아요.

Câu 6

혼자 고민하느니 주변 사람들에게 조언을 구해 보세요.

Câu 7

잘못을 숨기느니 인정하고 사과하는 것이 좋습니다.

Câu 8

그 사람과 계속 일하느니 차라리 회사를 옮기고 싶어요.

Câu 9

시간을 낭비하느니 새로운 기술을 배우는 게 어떨까요?

Câu 10

준비도 안 된 상태에서 시험을 보느니 다음에 다시 보는 게 낫습니다.

build 202607290845371장. 선택 표현 - Bài 1: Các cấu trúc biểu thị sự lựa chọn ưu tiên